077.564.6789

Ý Nghĩa (意味)

『かと思ったら』Diễn tả 2 hành động gần như là đồng thời, cùng một lúc. Mẫu câu này nhấn mạnh việc cảm thấy sự chuyển đối từ sự việc phía trước sang việc phía sau quá nhanh.
Cứ ngỡ/vừa mới…

Cách Dùng (使い方)

Vた ✙ かと思ったら
Vた ✙ と思うと

Ví Dụ (例文)かと思ったら

  1. あの人は忙しい人で、来たかと思ったら、もう帰ってしまった。

    Người kia là người bận rộn, vừa mới thấy đến đã về mất tiêu rồi.

    Ano hito wa isogashii hito de, kita ka to omottara, mou kaette shimatta.

  2. 花がいたかと思ったら、もうってしまった。

    Cứ ngỡ hoa vừa mới nở, hóa ra đã rụng rồi.

    Hana ga saita ka to omottara, mou chitte shimatta.